Ford Escape 2.5 FWD AT 2012 - 2013

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hộp số truyền động | |
| Hộp số | 6 số tự động |
| Hãng sản xuất | FORD Escape |
| Động cơ | |
| Loại động cơ | 2.5 lít |
| Kiểu động cơ | I4 iVCT |
| Dung tích xi lanh (cc) | Đang chờ cập nhật |
| Loại xe | SUV |
| Màu thân xe | • Màu Bạc • Màu Xám • Màu đỏ • Màu đen • Màu xanh biển |
| Màu nội thất | • Màu đen • Màu Xám • Màu đỏ • Màu trắng • Màu Cafe • Màu kem |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h | Đang chờ cập nhật |
| Nhiên liệu | |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức độ tiêu thụ nhiên liệu | Đang chờ cập nhật |
| Kích thước, trọng lượng | |
| Dài (mm) | 4523 mm |
| Rộng (mm) | 2078mm |
| Cao (mm) | 1684mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2689mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau | 1562/1562 mm |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1500kg |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 57 lít |
| Cửa, chỗ ngồi | |
| Số cửa | 5cửa |
| Số chỗ ngồi | 5chỗ |
| Xuất xứ | Mỹ - United States |
THIẾT BỊ TIỆN NGHI
| Nội thất | |
| Gương chiếu hậu trong xe điều chỉnh điện Đèn chiếu sáng nội thất Điều hòa nhiệt độ tự động lọc không khí Ghế ngồi lái xe điều chỉnh điện Hàng ghế phía sau có thể gập 60/40 Ghế ngồi bọc nỉ có thể điều chỉnh được chiều cao tựa đầu Jack cắm kết nối phụ kiện đầu vào Audio/Aux Ổ cắm điên 12vol phía trước Cổng cắm USB Hệ thống kết nối Bluetooth với điện thoại di động Màn hình hiển thị bản đồ định vị Hệ thống âm thanh AM/FM/CD/MP3/WMA Tay lái bọc da tích hợp nút điều chỉnh âm lượng Chỗ đựng đồ uống ở trung tâm hàng ghế phía trước | |
| Ngoại thất | |
| Gương chiếu hậu ngoài điều chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ Ăng ten lắp phía sau xe Cụm đèn Led phía sau Đèn chạy ban ngày Đèn sương mù phía trước Đèn pha Halogen tự động điều chỉnh ánh sáng Đèn phanh phụ thứ 3 lắp trên cao Gạt nước phía trước cảm biến với trời mưa Hệ thống phun nước rửa kính chắn gió phía trước Kính giảm nhiệt UV | |
| Thiết bị an toàn an ninh | |
| Túi khí cho người lái và hành khách phía trước Túi khí 2 bên hàng ghế Dây đai an toàn 3 nút bấm ở các vị trí ngồi Khóa cửa tự động điều khiển từ xa Hệ thống giám sát áp suất lốp TPMS Tự động cân bằng điện tử ESP Hệ thống an toàn dành cho trẻ em LATCH | |
| Phanh, giảm sóc, lốp xe | |
| Phanh trước | Phanh đĩa thông gió Chống bó cứng phanh ABS Phân bố lực phanh điện tử EBD Hệ thống trợ lực phanh BA |
| Phanh sau | Phanh đĩa thông gió Chống bó cứng phanh ABS Phân bố lực phanh điện tử EBD Hệ thống trợ lực phanh BA |
| Giảm sóc trước | Độc lập dạng Macpherson với thanh cân bằng và thanh ổn định |
| Giảm sóc sau | Độc lập dạng đa liên kết với thanh cân bằng và thanh ổn định |
| Lốp xe | - |
| Vành mâm xe | Vành đúc hợp kim |
AN TOÀN
| Túi khí an toàn | |
| Túi khí cho người lái | ![]() |
| Túi khí cho hành khách phía trước | ![]() |
| Túi khí cho hành khách phía sau | ![]() |
| Túi khí hai bên hàng ghế | ![]() |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | ![]() |
| Phanh& điều khiển | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ![]() |
| Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | ![]() |
| Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA,BAS) | ![]() |
| Tự động cân bằng điện tử (ESP) | ![]() |
| Điều khiển hành trình (Cruise Control) | ![]() |
| Hỗ trợ cảnh báo lùi | ![]() |
| Khóa & chống trộm | |
| Chốt cửa an toàn | ![]() |
| Khóa cửa tự động | ![]() |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa | ![]() |
| Khoá động cơ | ![]() |
| Hệ thống báo trộm ngoại vi | ![]() |
| Thông số khác | |
| Đèn sương mù | ![]() |
| Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | ![]() |
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | ![]() |
HÌNH ẢNH


0 nhận xét:
Đăng nhận xét