Ford Fiesta 1.6 AT 2012-2013 Việt Nam
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hộp số truyền động | |
| Hộp số | 6 số tự động |
| Hãng sản xuất | FORD Fiesta |
| Động cơ | |
| Loại động cơ | 1.6 lít |
| Kiểu động cơ | 4 cyl. DOHC, 16-valve |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1596cc |
| Loại xe | Sedan |
| Màu thân xe | • Màu Bạc • Màu Xám • Màu đỏ • Màu đen • Màu xanh biển • Màu cafe • Màu Kem • Màu trắng |
| Màu nội thất | • Màu đen • Màu Xám • Màu kem |
| Nhiên liệu | |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước, trọng lượng | |
| Dài (mm) | 4291 mm |
| Rộng (mm) | 1722 mm |
| Cao (mm) | 1454mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2489mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau | 1473/1478 mm |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1107 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43lít |
| Cửa, chỗ ngồi | |
| Số cửa | 4cửa |
| Số chỗ ngồi | 5chỗ |
| Xuất xứ | Liên Doanh |
THIẾT BỊ TIỆN NGHI
| Nội thất | |
| Hệ thống âm thanh MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX-IN) với 4 loa Cửa kính điều khiển (một điểm chạm cho người lái) Gương chiếu hậu điều khiển điện Tay lái - Vô lăng điều chỉnh được độ nghiêng Chìa khóa gập được Hệ thống đèn chiếu sáng cho xe Ghế ngồi bọc nỉ Ghế trước điều chỉnh được độ cao Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước | |
| Ngoại thất | |
| Đèn sương mù sau Đèn phanh gắn trên cao cửa sau Gương chiếc hậu tích hợp với đèn báo rẽ Gạt mưa trước và sau với nhiều nấc tốc độ Tay nắm cửa, gương chiếc hậu và tấm ốp cùng màu xe Angten phía trên đầu xe | |
| Thiết bị an toàn an ninh | |
| Túi khí an toàn cho người lái Dây đai an toàn Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Khóa cửa điều khiển từ xa Chống khởi động khi dùng sai chìa Đèn báo phanh khẩn cấp Hệ thống cân bằng điện tử Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |
| Phanh, giảm sóc, lốp xe | |
| Phanh trước | Phanh đĩa tản nhiệt Chống bó cứng phanh ABS Phân bố lực phanh điện tử EBD |
| Phanh sau | Tang trống |
| Giảm sóc trước | Kiểu MacPherson Thanh cân bằng |
| Giảm sóc sau | Thanh xoắn |
| Lốp xe | 185/55 R15 |
| Vành mâm xe | Vành mân hợp kim kích thước 15 inch |
AN TOÀN
| Túi khí an toàn | |
| Túi khí cho người lái | ![]() |
| Túi khí cho hành khách phía trước | ![]() |
| Túi khí cho hành khách phía sau | ![]() |
| Túi khí hai bên hàng ghế | ![]() |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | ![]() |
| Phanh& điều khiển | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ![]() |
| Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | ![]() |
| Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA,BAS) | ![]() |
| Tự động cân bằng điện tử (ESP) | ![]() |
| Điều khiển hành trình (Cruise Control) | ![]() |
| Hỗ trợ cảnh báo lùi | ![]() |
| Khóa & chống trộm | |
| Chốt cửa an toàn | ![]() |
| Khóa cửa tự động | ![]() |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa | ![]() |
| Khoá động cơ | ![]() |
| Hệ thống báo trộm ngoại vi | ![]() |
| Thông số khác | |
| Đèn sương mù | ![]() |
| Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | ![]() |
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | ![]() |
HÌNH ẢNH


0 nhận xét:
Đăng nhận xét