Ford Mondeo 2.3 AT 2012-2013 Việt Nam

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hộp số truyền động | |
| Hộp số | 6 số tự động |
| Hãng sản xuất | FORD Mondeo |
| Động cơ | |
| Loại động cơ | 2.3 lít |
| Kiểu động cơ | 4 xi lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1798cc |
| Loại xe | Sedan |
| Màu thân xe | • Màu Bạc • Màu Xám • Màu đỏ • Màu đen • Màu cafe • Màu Kem • Màu trắng |
| Màu nội thất | • Màu đen • Màu Xám • Màu kem |
| Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h | Đang chờ cập nhật |
| Nhiên liệu | |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước, trọng lượng | |
| Dài (mm) | 4844mm |
| Rộng (mm) | 1886mm |
| Cao (mm) | 1500mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850mm |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau | 1585 / 1600 mm |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1580kg |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70lít |
| Cửa, chỗ ngồi | |
| Số cửa | 4cửa |
| Số chỗ ngồi | 5chỗ |
| Xuất xứ | Liên Doanh |
THIẾT BỊ TIỆN NGHI
| Nội thất | |
| Hệ thống âm thanh AM/FM radio cassette , Dàn đĩa CD với 8 loa Hệ thống điều hòa tự động, hai vùng khí hậu Ghế lái điều khiển điện 8 hướng Ghế sau gập được 60/40 Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước Đèn trần phía trước và sau Cửa kính điều khiển điện Hệ thống đèn tự động mở rộng góc chiếu | |
| Ngoại thất | |
| Hệ thống đèn sương mù phía trước Hệ thống sấy kính sau Lưới tản nhiệt và tay nắm cửa mạ Crom Gương chiếu hậu điều chỉnh điện tích hợp xi nhan Gạt nước mưa cảm biến | |
| Thiết bị an toàn an ninh | |
| Hệ thống túi khí an toàn ghế lái và ghế hành khách trước Dây đai an toàn cho tất cả các ghế Khóa cửa điện trung tâm Hệ thống cảnh báo lùi Chốt khóa cửa an toàn cho trẻ em Hệ thống chống khởi động khi dùng sai chìa | |
| Phanh, giảm sóc, lốp xe | |
| Phanh trước | Phanh đĩa tản nhiệt Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD |
| Phanh sau | Phanh đĩa Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD |
| Giảm sóc trước | Độc lập kiểu MacPherson, chống xoắn |
| Giảm sóc sau | Độc lập kiểu đa liên kết, chống xoắn |
| Lốp xe | 225/50R17 |
| Vành mâm xe | Vành mâm hợp kim kích thước 17 inch |
AN TOÀN
| Túi khí an toàn | |
| Túi khí cho người lái | ![]() |
| Túi khí cho hành khách phía trước | ![]() |
| Túi khí cho hành khách phía sau | ![]() |
| Túi khí hai bên hàng ghế | ![]() |
| Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | ![]() |
| Phanh& điều khiển | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ![]() |
| Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | ![]() |
| Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA,BAS) | ![]() |
| Tự động cân bằng điện tử (ESP) | ![]() |
| Điều khiển hành trình (Cruise Control) | ![]() |
| Hỗ trợ cảnh báo lùi | ![]() |
| Khóa & chống trộm | |
| Chốt cửa an toàn | ![]() |
| Khóa cửa tự động | ![]() |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa | ![]() |
| Khoá động cơ | ![]() |
| Hệ thống báo trộm ngoại vi | ![]() |
| Thông số khác | |
| Đèn sương mù | ![]() |
HÌNH ẢNH


0 nhận xét:
Đăng nhận xét