Ranger Wildtrack 3.2L và 2.2 L và nhiều màu để thỏa mãn nhu cầu

By
Advertisement
           
Ford Ranger  Dòng xe thứ hai thiết kế trên cả mong đợi Ranger  có rất nhiều phiên bản cho nhiều sự lựa trọn hơn bao gồm cả dòng xe hộp số tự động và số sàn 
Ranger Wildtrack 3.2L và 2.2 L và nhiều màu để thỏa mãn nhu cầu của khách hàng khó tính nhất
Đại diện bán hàng: Mr Tuấn: 0968.28.6666
   Ngoại thất  Ranger Wildtrack 3.2 L


http://www.fordvn.com/

Thiết kế khỏe khoắn đầy sức mạnh của Ranger Wildtrack 3.2l như một mãnh thú đầy uy lực .
Hiện đang có mặt trên 180 quốc gia và luôn đứng đầu về doanh số thị phần của dòng xe bán tải tai Việt Nam 
Đại diện bán hàng: Mr Tuấn: 0968.28.6666

Nội thất Ranger Wildtrack 



      Không gian tuyệt vời cho một chiếc xe thiết kế hoàn hảo nhất , với thiết kế hướng tới người lái   Ranger hoàn toàn mới được trang bị công nghệ kết nối giải trí hiện đại nhất , giúp xe bán tải trở nên      thông minh và tinh tế đến bất ngờ 



Rộng rãi thoải mái cho cả người lái và hành khách ngồi ghế phụ 
Đại diện bán hàng: Mr Tuấn: 0968.28.6666


Thông số kỹ thuật 

Ford Ranger 2015 New

Kích thước & Trọng lượng
Ranger Wildtrak AT 4X2Ranger XLT 4X4 MTRanger XLS 4X2 ATRanger XLS 4X2 MTRanger Base 4X4 MTRanger Base 4X4 Chassis MT Không thùng hàng
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)635063506350635063506350
Chiều dài cơ sở (mm)322032203220322032203220
Dung tích thùng nhiên liệu (L)80 lít80 lít80 lít80 lít80 lít80 lít
Dài x rộng x cao (mm)5351 x 1850 x 18485351 x 1850 x 18215274 x 1850 x 18155274 x 1850 x 18155274 x 1850 x 18155110 x 1850 x 1815
Góc thoát sau (độ)20.3-20.920.3-20.920.3-20.920.3-20.920.3-20.920.9-21.8
Góc thoát trước (độ)23.7-25.523.7-25.523.7-25.523.7-25.523.7-25.523.7-25.5
Khoảng sáng gầm xe (mm)200200200200200200
Kích thước thùng hàng (Dài x Rộng x Cao)1613 x 1850 x 5111613 x 1850 x 5111613 x 1850 x 5111613 x 1850 x 5111613 x 1850 x 511Không
Loại cabinCabin képCabin képCabin képCabin képCabin képCabin kép
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn (kg)198020291918188419591856
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn (kg)320032003200320032003200
Tải trọng định mức xe tiêu chuẩn (kg)8958469579919161019
Vệt bánh xe sau (mm)156015601560156015601560
Vệt bánh xe trước (mm)156015601560156015601560
Động cơ
Ranger Wildtrak AT 4X2Ranger XLT 4X4 MTRanger XLS 4X2 ATRanger XLS 4X2 MTRanger Base 4X4 MTRanger Base 4X4 Chassis MT Không thùng hàng
Công suất cực đại (Hp/vòng/phút)148 / 3700148 / 3700148 / 3700123 / 3700123 / 3700123 / 3700
Dung tích xi lanh (cc)219821982198219821982198
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhôngKhôngKhôngKhôngKhông
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)375 / 1500-2500375 / 1500-2500375 / 1500-2500320 / 1600-1700320 / 1600-1700320 / 1600-1700
Tiêu chuẩn khí thảiEURO 3EURO 3EURO 3EURO 4EURO 4EURO 4
Đường kính x Hành trình (mm)86 x 9486 x 9486 x 9486 x 9486 x 9486 x 94
Động cơĐộng cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạpĐộng cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạpĐộng cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạpĐộng cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạpĐộng cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạpĐộng cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp
Hệ thống treo
Ranger Wildtrak AT 4X2Ranger XLT 4X4 MTRanger XLS 4X2 ATRanger XLS 4X2 MTRanger Base 4X4 MTRanger Base 4X4 Chassis MT Không thùng hàng
Hệ thống treo sauLoại nhíp với ống giảm chấnLoại nhíp với ống giảm chấnLoại nhíp với ống giảm chấnLoại nhíp với ống giảm chấnLoại nhíp với ống giảm chấnLoại nhíp với ống giảm chấn
Hệ thống treo trướcHệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấnHệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấnHệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấnHệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấnHệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấnHệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấn
Hệ thống phanh
Ranger Wildtrak AT 4X2Ranger XLT 4X4 MTRanger XLS 4X2 ATRanger XLS 4X2 MTRanger Base 4X4 MTRanger Base 4X4 Chassis MT Không thùng hàng
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)ABS + ESPKhôngKhông
Phanh trướcĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệt
Cỡ lốp265/60R18265/65R17255/70R16255/70R16255/70R16255/70R16
Bánh xeVành hợp kim nhôm đúcVành hợp kim nhôm đúcVành hợp kim nhôm đúcVành hợp kim nhôm đúcVành thépVành thép
Hộp số
Ranger Wildtrak AT 4X2Ranger XLT 4X4 MTRanger XLS 4X2 ATRanger XLS 4X2 MTRanger Base 4X4 MTRanger Base 4X4 Chassis MT Không thùng hàng
Gài cầu không dừngKhôngKhôngKhông
Hệ thống truyền độngMột cầu chủ động / 4x2Hai cầu chủ động / 4x4Một cầu chủ động / 4x2Một cầu chủ động / 4x2Hai cầu chủ động / 4x4Hai cầu chủ động / 4x4
Hộp sốSố tự động 6 cấp6 số taySố tự động 6 cấp6 số tay6 số tay6 số tay
Khả năng lội nước (mm)800800800800800800
Ly hợpĐĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩaĐĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩaĐĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩaĐĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩaĐĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩaĐĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa
Trang thiết bị bên trong xe
Ranger Wildtrak AT 4X2Ranger XLT 4X4 MTRanger XLS 4X2 ATRanger XLS 4X2 MTRanger Base 4X4 MTRanger Base 4X4 Chassis MT Không thùng hàng
Ghế sauGhế băng gập được có tựa đầuGhế băng gập được có tựa đầuGhế băng gập được có tựa đầuGhế băng gập được có tựa đầuGhế băng gập được có tựa đầuGhế băng gập được có tựa đầu
Ghế trướcĐiều chỉnh được độ nghiêng và độ cao của tựa đầuĐiều chỉnh được độ nghiêng và độ cao của tựa đầuĐiều chỉnh được độ nghiêng và độ cao của tựa đầuĐiều chỉnh được độ nghiêng và độ cao của tựa đầuĐiều chỉnh được độ nghiêng và độ cao của tựa đầuĐiều chỉnh được độ nghiêng và độ cao của tựa đầu
Gương chiếu hậu mạ crômeMàu đenCrômMàu đenMàu đenMàu đenMàu đen
Gương điều khiển điệnKhôngKhông
Khoá cửa điều khiển từ xaKhôngKhông
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Tay nắm cửa mạ crômMàu đenCrômMàu đenMàu đenMàu đenMàu đen
Vật liệu ghếDa pha NỉNỉ cao cấpNỉNỉNỉNỉ
Đèn pha & gạt mưa tự độngKhôngKhôngKhôngKhông
Đèn sương mùKhôngKhông
Hệ thống lái
Ranger Wildtrak AT 4X2Ranger XLT 4X4 MTRanger XLS 4X2 ATRanger XLS 4X2 MTRanger Base 4X4 MTRanger Base 4X4 Chassis MT Không thùng hàng
Bán kính vòng quay tối thiểu635063506350635063506350
Ga tự độngKhôngKhôngKhôngKhông
Trợ lực lái
An toàn
Ranger Wildtrak AT 4X2Ranger XLT 4X4 MTRanger XLS 4X2 ATRanger XLS 4X2 MTRanger Base 4X4 MTRanger Base 4X4 Chassis MT Không thùng hàng
Khoá cửa điện
Túi khí2 Túi khí phía trước2 Túi khí phía trướcTúi khí dành cho người láiTúi khí dành cho người láiKhôngKhông
Đèn sương mùKhôngKhông
Hệ thống giải trí
Ranger Wildtrak AT 4X2Ranger XLT 4X4 MTRanger XLS 4X2 ATRanger XLS 4X2 MTRanger Base 4X4 MTRanger Base 4X4 Chassis MT Không thùng hàng
Hệ thống loa664422
Hệ thống âm thanhAM/FM, CD 1 đĩa, MP3, Ipod & USBAM/FM, CD 1 đĩa, MP3, Ipod & USBAM/FM, CD 1 đĩa, MP3AM/FM, CD 1 đĩa, MP3Tùy chọnTùy chọn
Kết nối không dây & điều khiển bằng giọng nóiKhôngKhôngKhôngKhông
Màn hình hiển thị đa thông tinKhôngKhông
Hệ thống điều hòa
Ranger Wildtrak AT 4X2Ranger XLT 4X4 MTRanger XLS 4X2 ATRanger XLS 4X2 MTRanger Base 4X4 MTRanger Base 4X4 Chassis MT Không thùng hàng
Điều hoà nhiệt độTự động hai vùng khí hậu
Số chỗ ngồi
Ranger Wildtrak AT 4X2Ranger XLT 4X4 MTRanger XLS 4X2 ATRanger XLS 4X2 MTRanger Base 4X4 MTRanger Base 4X4 Chassis MT Không thùng hàng
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

0 nhận xét:

Đăng nhận xét